menu_book
見出し語検索結果 "toàn thể" (1件)
日本語
形すべての
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
swap_horiz
類語検索結果 "toàn thể" (1件)
日本語
名全員
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
format_quote
フレーズ検索結果 "toàn thể" (4件)
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
Tổ chức này hoạt động để thúc đẩy bình đẳng giới và nữ quyền trên toàn thế giới.
この組織は、世界中でジェンダー平等と女性の権利を促進するために活動しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)