translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "toàn thể" (1件)
toàn thể
play
日本語 すべての
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "toàn thể" (1件)
toàn thể mọi người
play
日本語 全員
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "toàn thể" (3件)
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
Cuộc họp có mặt toàn thể nhân viên.
会議にはすべての社員が出席した。
toàn thể nhân viên
全社員
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)